blue peter

/'blu:'pi:tə/
Học thuật
Thân thiện
blue peter

The ship hoists the blue peter as it prepares to depart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hàng hải):
    • Cờ lệnh nhổ neo: Một lá cờ hiệu màu xanh dương với một ô vuông màu trắngtrung tâm, được kéo lên trên tàu để báo hiệu rằng con tàu đã sẵn sàng khởi hành trong vòng 24 giờ tới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship raised the blue peter, signaling its imminent departure. (Con tàu kéo lá cờ lệnh nhổ neo lên, báo hiệu sự khởi hành sắp tới của .)
    • When you see the blue peter flying, you know the vessel is ready to sail. (Khi bạn thấy lá cờ lệnh nhổ neo bay phấp phới, bạn biết rằng con tàu đã sẵn sàng ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fly the blue peter": Kéo lá cờ hiệu này lên để thông báo.
    • The captain gave the order to fly the blue peter. (Thuyền trưởng ra lệnh kéo cờ lệnh nhổ neo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sailing signal / Departure signal: Tín hiệu ra khơi, tín hiệu khởi hành (cụm từ mô tả chung).
  • Code flag P: Trong bộ tín hiệu cờ quốc tế, cờ "Papa" (màu xanh dương-trắng-xanh dương) ý nghĩa tương tự, báo hiệu "Tất cả người lên tàu, tàu sắp ra khơi".
Từ đồng nghĩa
  • Departure flag: Cờ khởi hành (cách gọi mô tả chức năng).
Lưu ý
  • Blue Peter một thuật ngữ hàng hải cụ thể chính thức. Tên gọi này bắt nguồn từ chữ cái 'P' trong bảng cờ, được gọi là "Papa", màu sắc đặc trưng của (blue - xanh dương).
blue peter

The ship hoists the blue peter as it prepares to depart.

danh từ
  1. (hàng hải) cờ lệnh nhổ neo